Dòng sản phẩm bạn đang đề cập thuộc series Toshiba AL14SE hoặc AL15SE. Đây là mức dung lượng phổ biến nhất trong phân khúc Enterprise Performance (Hiệu suất doanh nghiệp).
Với tốc độ vòng quay 10,500 RPM, mẫu ổ cứng này được thiết kế để giải quyết bài toán khó: Cần dung lượng lưu trữ đáng kể (1.2TB) nhưng vẫn phải đảm bảo tốc độ phản hồi (IOPS) cực nhanh cho các ứng dụng quan trọng.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 1.2 TB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 226 - 240 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
Tốc độ 10.5K RPM: Giúp giảm thiểu thời gian chờ (latency) xuống mức trung bình khoảng 2.86ms. Điều này cho phép hệ thống xử lý các yêu cầu đọc/ghi ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu nhanh hơn gấp nhiều lần so với ổ cứng 7,200 RPM thông thường.
Giao tiếp SAS 12Gb/s Dual-Port: Cung cấp băng thông rộng và khả năng dự phòng đường truyền. Trong các tủ đĩa lưu trữ, tính năng Dual-Port cho phép dữ liệu luôn sẵn sàng ngay cả khi một bộ điều khiển (Controller) gặp sự cố.
Persistent Write Cache: Toshiba sử dụng bộ nhớ đệm thông minh để bảo vệ dữ liệu trong trường hợp mất điện đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng với ổ cứng tốc độ cao, nơi khối lượng dữ liệu đang xử lý trong RAM cache là rất lớn.
Ưu điểm:
Cân bằng hoàn hảo: 1.2TB là mức dung lượng "điểm ngọt" (sweet spot) cho các mảng RAID cần cả không gian lưu trữ và tốc độ xử lý.
Độ bền tuyệt đối: Không giống như SSD có giới hạn số lần ghi (TBW), ổ HDD 10.5K có thể ghi dữ liệu liên tục cường độ cao mà không bị suy giảm tuổi thọ bộ nhớ.
Tiết kiệm điện hơn 3.5 inch: Kích thước 2.5 inch giúp tiêu thụ ít năng lượng hơn và tỏa nhiệt thấp hơn so với các dòng ổ 3.5 inch cũ.
Nhược điểm:
Tỏa nhiệt: Tốc độ 10,500 RPM tạo ra nhiệt lượng đáng kể, yêu cầu hệ thống tản nhiệt của Server phải hoạt động tốt.
Tiếng ồn: Phát ra tiếng rít cao tần đặc trưng khi hoạt động, chỉ phù hợp trong môi trường phòng Server chuyên nghiệp.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Lưu trữ các máy ảo (VM) yêu cầu mật độ I/O cao.
Máy chủ cơ sở dữ liệu (Database): Lưu trữ các tệp data, log của SQL, Oracle hoặc SAP.
Máy chủ Email & Web: Xử lý lượng truy cập lớn từ nhiều người dùng đồng thời.
Mảng lưu trữ hỗn hợp (Hybrid Storage): Đóng vai trò lớp lưu trữ tốc độ cao (Fast Tier) trong các hệ thống SAN/NAS.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Dòng sản phẩm bạn đang đề cập thuộc series Toshiba AL14SE hoặc AL15SE. Đây là mức dung lượng phổ biến nhất trong phân khúc Enterprise Performance (Hiệu suất doanh nghiệp).
Với tốc độ vòng quay 10,500 RPM, mẫu ổ cứng này được thiết kế để giải quyết bài toán khó: Cần dung lượng lưu trữ đáng kể (1.2TB) nhưng vẫn phải đảm bảo tốc độ phản hồi (IOPS) cực nhanh cho các ứng dụng quan trọng.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 1.2 TB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 226 - 240 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
Tốc độ 10.5K RPM: Giúp giảm thiểu thời gian chờ (latency) xuống mức trung bình khoảng 2.86ms. Điều này cho phép hệ thống xử lý các yêu cầu đọc/ghi ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu nhanh hơn gấp nhiều lần so với ổ cứng 7,200 RPM thông thường.
Giao tiếp SAS 12Gb/s Dual-Port: Cung cấp băng thông rộng và khả năng dự phòng đường truyền. Trong các tủ đĩa lưu trữ, tính năng Dual-Port cho phép dữ liệu luôn sẵn sàng ngay cả khi một bộ điều khiển (Controller) gặp sự cố.
Persistent Write Cache: Toshiba sử dụng bộ nhớ đệm thông minh để bảo vệ dữ liệu trong trường hợp mất điện đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng với ổ cứng tốc độ cao, nơi khối lượng dữ liệu đang xử lý trong RAM cache là rất lớn.
Ưu điểm:
Cân bằng hoàn hảo: 1.2TB là mức dung lượng "điểm ngọt" (sweet spot) cho các mảng RAID cần cả không gian lưu trữ và tốc độ xử lý.
Độ bền tuyệt đối: Không giống như SSD có giới hạn số lần ghi (TBW), ổ HDD 10.5K có thể ghi dữ liệu liên tục cường độ cao mà không bị suy giảm tuổi thọ bộ nhớ.
Tiết kiệm điện hơn 3.5 inch: Kích thước 2.5 inch giúp tiêu thụ ít năng lượng hơn và tỏa nhiệt thấp hơn so với các dòng ổ 3.5 inch cũ.
Nhược điểm:
Tỏa nhiệt: Tốc độ 10,500 RPM tạo ra nhiệt lượng đáng kể, yêu cầu hệ thống tản nhiệt của Server phải hoạt động tốt.
Tiếng ồn: Phát ra tiếng rít cao tần đặc trưng khi hoạt động, chỉ phù hợp trong môi trường phòng Server chuyên nghiệp.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Lưu trữ các máy ảo (VM) yêu cầu mật độ I/O cao.
Máy chủ cơ sở dữ liệu (Database): Lưu trữ các tệp data, log của SQL, Oracle hoặc SAP.
Máy chủ Email & Web: Xử lý lượng truy cập lớn từ nhiều người dùng đồng thời.
Mảng lưu trữ hỗn hợp (Hybrid Storage): Đóng vai trò lớp lưu trữ tốc độ cao (Fast Tier) trong các hệ thống SAN/NAS.