Máy chấm công khuôn mặt Hikvision DS-K1T343MFWX: Dung lượng 1.500 khuôn mặt, 3.000 vân tay & thẻ. Nhận diện siêu nhanh <0.2s, hỗ trợ Wi-Fi.
- Màn hình cảm ứng LCD 4,3 inch, camera 2MB ống kính góc rộng
- Tích hợp pin lưu điện
- Tối đa lưu trữ 1.500 hình ảnh khuôn mặt. 3.000 thẻ Mifare 13,56 MHz, 3.000 mẫu vân tay và 150.000 giao dịch.
- Thời gian xác thực khuôn mặt: 0,2s với độ chính xác >99%
- Khoảng cách nhận dạng khuôn mặt: 0,3-1,5m
- Thời gian xác thực vân tay: <1s
- Nguồn cấp: 12 VDC/1 A
- Giao thức kết nối: TCP/IP, Wifi
- Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ~ 60 °C
- Độ ẩm hoạt động: 0 to 90%
- Kích thước: 118.4 × 118.4 × 21.8 mm
- Hỗ trợ kết nối TCP/IP, Wifi
- Đã bao gồm nguồn
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
Sức chứa: 1,500 Khuôn mặt | 3,000 Vân tay | 3,000 Thẻ M1 | 150,000 Sự kiện
Tốc độ nhận diện khuôn mặt: < 0.2 giây/người | Khoảng cách: 0.3m – 1.5m | Độ chính xác: ≥ 99%
Màn hình: 4.3 inch LCD cảm ứng điện dung
Camera: 2 MP ống kính góc rộng, hỗ trợ WDR chống ngược sáng
Kết nối: TCP/IP, Wi-Fi 2.4G, RS-485, Wiegand, USB, SIP server
| Hạng mục | Thông số | Giá trị chi tiết |
| Hệ thống (System) | Hệ điều hành |
Linux |
| Bộ nhớ RAM / ROM |
512 MB DDR3 / 4 GB ROM |
|
| Vi xử lý (CPU) |
800 MHz |
|
| Màn hình (Display) | Kích thước |
4.3 inch LCD |
| Loại thao tác |
Cảm ứng điện dung (Capacitive touch screen) |
|
| Độ phân giải |
480 × 272 |
|
| Camera / Video | Độ phân giải |
2 Megapixel (Ống kính góc rộng) |
| Chống ngược sáng |
WDR (Hỗ trợ) |
|
| Tiêu cự / Khẩu độ |
4 mm / F 2.0 |
|
| Góc nhìn (FOV) |
VFOV: 41.5°, HFOV: 75.5°, DFOV: 87° |
|
| Chuẩn Video |
PAL (Mặc định) và NTSC |
|
| Âm thanh (Audio) | Chuẩn nén / Bitrate |
G.711U / 64 Kbps |
| Đầu vào / Đầu ra |
Micro đa hướng tích hợp / Loa tích hợp (1W) |
|
| Xử lý âm thanh |
Lọc tiếng ồn & Chống hú/vọng (Noise suppression & Echo cancellation) |
|
| Đàm thoại 2 chiều |
Hỗ trợ (với phần mềm client, màn hình trong nhà, trạm chính) |
|
| Dung lượng & Xác thực | Dung lượng lưu trữ |
1,500 Khuôn mặt, 3,000 Vân tay, 3,000 Thẻ, 150,000 Bản ghi sự kiện |
| Nhận diện khuôn mặt |
Thời gian: < 0.2s | Khoảng cách: 0.3 - 1.5m | Độ chính xác: ≥ 99% |
|
| Nhận diện vân tay |
Thời gian: < 1.5s |
|
| Đọc thẻ M1 (Mifare) |
Tần số: 13.56 MHz | Khoảng cách: 0-5 cm | Thời gian đọc: < 1s |
|
| Ánh sáng bổ sung |
Đèn hồng ngoại (IR light) |
|
| Mạng & Giao tiếp | Mạng có dây |
1 cổng RJ-45 (10/100 M tự điều chỉnh) |
| Kết nối Wi-Fi |
Hỗ trợ Wi-Fi 2.4G (802.11b/g/n) |
|
| Giao thức hỗ trợ |
SDK, SIP, RTSP, ISAPI, ISUP5.0 |
|
| Hỗ trợ SIP Server |
ASTERISK, 3CX, ELASTIX, miniSipServer, Brekeke, OpenSIPs, Kamailio |
|
| Giao diện (Interface) | Điều khiển khóa (Lock) |
1 cổng |
| Nút Exit / Cảm biến cửa |
1 Exit button / 1 Door contact input |
|
| Chống cạy phá (Tamper) |
1 cổng |
|
| Giao tiếp mở rộng |
1 RS-485 (Hikvision) | 1 Wiegand (Hik 26bit, 34bit) | 1 Cổng USB |
|
| Tính năng an ninh & Phần mềm | Chống giả mạo |
Chống giả mạo khuôn mặt (Face anti-spoofing) |
| Kiểm tra trùng lặp |
Kiểm tra khuôn mặt trùng lặp (Face duplicate check) |
|
| Xác thực nâng cao |
Xác thực đa yếu tố (Multi-factor) | Chế độ chỉ chấm công (Attendance-only) |
|
| Phần mềm / Nền tảng |
Hik-ProConnect, HikCentral Professional, Web Client |
|
| Thông số chung | Nguồn điện |
12 VDC, 1 A (Bao gồm Adapter nguồn đi kèm) |
| Nhiệt độ / Độ ẩm |
-10 °C đến 40 °C (14 °F đến 104 °F) | Độ ẩm: 0 - 90% (Không ngưng tụ) |
|
| Kích thước (W×H×D) |
118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
|
| Trọng lượng |
Trọng lượng thực: 0.23 kg | Trọng lượng đóng gói: 0.71 kg |
|
| Lắp đặt & Môi trường |
Gắn tường hoặc gắn chân đế | Môi trường trong nhà (Indoor) |
|
| Ngôn ngữ giao diện |
Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái, Indonesia, Nga, Bồ Đào Nha, Nhật, Hàn, Trung, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakh, Uzbek |
Sức chứa: 1,500 Khuôn mặt | 3,000 Vân tay | 3,000 Thẻ M1 | 150,000 Sự kiện
Tốc độ nhận diện khuôn mặt: < 0.2 giây/người | Khoảng cách: 0.3m – 1.5m | Độ chính xác: ≥ 99%
Màn hình: 4.3 inch LCD cảm ứng điện dung
Camera: 2 MP ống kính góc rộng, hỗ trợ WDR chống ngược sáng
Kết nối: TCP/IP, Wi-Fi 2.4G, RS-485, Wiegand, USB, SIP server
| Hạng mục | Thông số | Giá trị chi tiết |
| Hệ thống (System) | Hệ điều hành |
Linux |
| Bộ nhớ RAM / ROM |
512 MB DDR3 / 4 GB ROM |
|
| Vi xử lý (CPU) |
800 MHz |
|
| Màn hình (Display) | Kích thước |
4.3 inch LCD |
| Loại thao tác |
Cảm ứng điện dung (Capacitive touch screen) |
|
| Độ phân giải |
480 × 272 |
|
| Camera / Video | Độ phân giải |
2 Megapixel (Ống kính góc rộng) |
| Chống ngược sáng |
WDR (Hỗ trợ) |
|
| Tiêu cự / Khẩu độ |
4 mm / F 2.0 |
|
| Góc nhìn (FOV) |
VFOV: 41.5°, HFOV: 75.5°, DFOV: 87° |
|
| Chuẩn Video |
PAL (Mặc định) và NTSC |
|
| Âm thanh (Audio) | Chuẩn nén / Bitrate |
G.711U / 64 Kbps |
| Đầu vào / Đầu ra |
Micro đa hướng tích hợp / Loa tích hợp (1W) |
|
| Xử lý âm thanh |
Lọc tiếng ồn & Chống hú/vọng (Noise suppression & Echo cancellation) |
|
| Đàm thoại 2 chiều |
Hỗ trợ (với phần mềm client, màn hình trong nhà, trạm chính) |
|
| Dung lượng & Xác thực | Dung lượng lưu trữ |
1,500 Khuôn mặt, 3,000 Vân tay, 3,000 Thẻ, 150,000 Bản ghi sự kiện |
| Nhận diện khuôn mặt |
Thời gian: < 0.2s | Khoảng cách: 0.3 - 1.5m | Độ chính xác: ≥ 99% |
|
| Nhận diện vân tay |
Thời gian: < 1.5s |
|
| Đọc thẻ M1 (Mifare) |
Tần số: 13.56 MHz | Khoảng cách: 0-5 cm | Thời gian đọc: < 1s |
|
| Ánh sáng bổ sung |
Đèn hồng ngoại (IR light) |
|
| Mạng & Giao tiếp | Mạng có dây |
1 cổng RJ-45 (10/100 M tự điều chỉnh) |
| Kết nối Wi-Fi |
Hỗ trợ Wi-Fi 2.4G (802.11b/g/n) |
|
| Giao thức hỗ trợ |
SDK, SIP, RTSP, ISAPI, ISUP5.0 |
|
| Hỗ trợ SIP Server |
ASTERISK, 3CX, ELASTIX, miniSipServer, Brekeke, OpenSIPs, Kamailio |
|
| Giao diện (Interface) | Điều khiển khóa (Lock) |
1 cổng |
| Nút Exit / Cảm biến cửa |
1 Exit button / 1 Door contact input |
|
| Chống cạy phá (Tamper) |
1 cổng |
|
| Giao tiếp mở rộng |
1 RS-485 (Hikvision) | 1 Wiegand (Hik 26bit, 34bit) | 1 Cổng USB |
|
| Tính năng an ninh & Phần mềm | Chống giả mạo |
Chống giả mạo khuôn mặt (Face anti-spoofing) |
| Kiểm tra trùng lặp |
Kiểm tra khuôn mặt trùng lặp (Face duplicate check) |
|
| Xác thực nâng cao |
Xác thực đa yếu tố (Multi-factor) | Chế độ chỉ chấm công (Attendance-only) |
|
| Phần mềm / Nền tảng |
Hik-ProConnect, HikCentral Professional, Web Client |
|
| Thông số chung | Nguồn điện |
12 VDC, 1 A (Bao gồm Adapter nguồn đi kèm) |
| Nhiệt độ / Độ ẩm |
-10 °C đến 40 °C (14 °F đến 104 °F) | Độ ẩm: 0 - 90% (Không ngưng tụ) |
|
| Kích thước (W×H×D) |
118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
|
| Trọng lượng |
Trọng lượng thực: 0.23 kg | Trọng lượng đóng gói: 0.71 kg |
|
| Lắp đặt & Môi trường |
Gắn tường hoặc gắn chân đế | Môi trường trong nhà (Indoor) |
|
| Ngôn ngữ giao diện |
Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái, Indonesia, Nga, Bồ Đào Nha, Nhật, Hàn, Trung, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakh, Uzbek |