Hikvision DS-D5A75RB/A3 là dòng màn hình tương tác thông minh thế hệ mới, được thiết kế chuyên dụng để nâng tầm trải nghiệm trợ giảng kỹ thuật số trong lớp học hiện đại, đào tạo chuyên sâu hoặc tối ưu hóa hiệu suất hội họp trực tuyến tại các doanh nghiệp.
Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ cảm ứng nhạy bén, hiển thị độ nét cao, xử lý video mượt mà và hệ thống âm thanh sống động.

Độ phân giải siêu nét: Màn hình kích thước 75 inch với độ phân giải UHD 4K (3840 \2160) mang lại hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết.
Tấm nền cao cấp: Trang bị tấm nền IPS, góc nhìn siêu rộng $178^{\circ}$ cùng khả năng hiển thị lên tới 1.07 tỷ màu.
Thiết kế chống chói (Anti-Glare): Bề mặt kính nhám chống chói (25% Haze) và công nghệ ép khít màn hình Zero Lamination giúp loại bỏ hiện tượng phản chiếu ánh sáng, bảo vệ mắt tối đa.
Cảm ứng đa điểm cực khủng: Hỗ trợ lên đến 50 điểm chạm cùng lúc (Up to 50-point multi-touch) với thời gian phản hồi cực nhanh dưới 5 ms, cho cảm giác viết vẽ mượt mà, không độ trễ.
Kính cường lực siêu bền: Mặt kính đạt độ cứng bề mặt 9H (Pencil) giúp chống trầy xước va đập tuyệt đối trong môi trường giáo dục.
Chứng nhận EDLA: Máy chạy hệ điều hành Android 14.0, tích hợp chứng nhận EDLA từ Google, cho phép truy cập kho ứng dụng an toàn và bảo mật.
Phần cứng vượt trội: Bộ xử lý 8 nhân (4 nhân Cortex-A72 và 4 nhân Cortex-A53), RAM 8 GB, bộ nhớ trong 128 GB cùng chip đồ họa Mali-G52 MC3 xử lý mượt mọi tác vụ nặng.
Hệ thống âm thanh & Kết nối: Tích hợp 2 loa công suất lớn 20W. Hỗ trợ Wi-Fi 6 tốc độ cao, Bluetooth 5.4 và công nghệ đọc thẻ NFC tiện lợi.
Tùy chọn hệ điều hành kép: Có khe cắm OPS để nâng cấp thêm hệ điều hành Windows khi cần chạy các phần mềm họp trực tuyến chuyên dụng.
Thiết bị hỗ trợ hai hình thức lắp đặt linh hoạt tùy thuộc vào không gian của bạn:
Kích thước khung treo (VESA): Sử dụng khung treo tiêu chuẩn 600 mm x \ 400 mm (Sử dụng 4 ốc M8-25mm) có sẵn trong thùng phụ kiện.
Lưu ý không gian lắp đặt: Nếu bạn lắp đặt màn hình âm tường hoặc đặt trong hộc tủ cố định, bắt buộc phải chừa khoảng trống ít nhất 50mm ở mỗi cạnh (trên, dưới, trái, phải) để đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt cho thiết bị.
Bạn có thể lắp màn hình lên các mẫu giá treo di động chính hãng của Hikvision (như mã DS-D5ABKY2-M hoặc DS-D5ABKY2-S) để dễ dàng di chuyển giữa các phòng ban.
Mặt trước màn hình: Được thiết kế tối giản phục vụ việc giảng dạy, bao gồm nút Nguồn (Power) , cụm tăng giảm âm lượng , cảm biến ánh sáng , khu vực chạm NFC , 1 cổng HDMI IN , 2 cổng USB 3.0 và 1 cổng Type-C hỗ trợ sạc nhanh 15W.
Mặt sau màn hình: Chứa các cổng kết nối cố định:
2 cổng mạng LAN (1000 Mbps) tích hợp chip chuyển mạch, không cần bộ chia mạng bên ngoài.
2 cổng HDMI IN (hỗ trợ ARC/CEC) , cổng RS232 điều khiển.
Các cổng Touch-USB để kết nối cảm ứng khi bạn xuất hình từ laptop bên ngoài vào.
Bật/Tắt thiết bị: Nhấn vào phím nguồn vật lý ở góc dưới màn hình. Bạn cũng có thể dùng Remote đi kèm để điều khiển từ xa.
Điều hướng nhanh: Vuốt từ cạnh màn hình hoặc nhấn phím Menu ảo để mở Android host menu (Menu trang chủ Android) hoặc phím Return để quay lại thao tác trước đó.
Sử dụng tính năng viết vẽ: Sử dụng bút tương tác đi kèm trong thùng máy. Màn hình tự động nhận diện độ thanh đậm nhờ thuật toán cảm ứng hồng ngoại chính xác cao.
Đăng nhập nhanh qua NFC: Chạm thẻ từ/thiết bị có NFC vào khu vực NFC Area ở viền dưới màn hình để xác thực người dùng một cách nhanh chóng mà không cần gõ mật khẩu thủ công.
ℹ️ Màn hình tương tác Hikvision DS-D5A75RB/A3 hiện được đi kèm đầy đủ các phụ kiện tiêu chuẩn gồm: Khung treo tường, móc treo, sách hướng dẫn, bút viết tương tác, cáp nguồn và remote điều khiển.
Nếu bạn có thêm câu hỏi nào về cách kết nối dòng màn hình này với máy tính hoặc cần tư vấn về các phụ kiện tương thích, hãy cho mình biết nhé!
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm |
DS-D5A75RB/A3 |
| Hiển thị (Display) | |
| Kích thước màn hình |
75 inch |
| Loại đèn nền |
DLED |
| Khoảng cách điểm ảnh |
0.143 (H) x 0.429 (V) mm |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 @ 60 Hz (UHD 4K) |
| Độ sáng |
400 cd/m2 |
| Độ sâu màu |
10 bit (8 bit + FRC) |
| Màu sắc hiển thị |
1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi |
5 ms |
| Loại tấm nền |
IPS |
| Tỷ lệ tương phản |
1200:1 (Tĩnh) / 15,000:1 (Động) |
| Gam màu |
72% NTSC (CIE1931) (Tiêu chuẩn) |
| Tần số quét |
60 Hz |
| Góc nhìn |
178 độ (Ngang) / 178 độ (Dọc) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Độ cứng bề mặt |
9H (Bút chì) / 7 (Mohs) |
| Kính bề mặt |
Kính chống chói (Anti-Glare Glass) |
| Độ mờ bề mặt (Haze) |
25% Haze |
| Công nghệ ép kính |
Zero Lamination (Ép khít hoàn toàn) |
| Vùng hiển thị chủ dụng |
1650.24 (H) x 928.26 (V) mm |
| Thời gian hoạt động |
7 x 16 Giờ |
| Độ xuyên thấu ánh sáng |
88% (+/- 3) |
| Tuổi thọ màn hình |
50,000 giờ |
| Cảm ứng (Touch) | |
| Loại cảm ứng |
Cảm ứng hồng ngoại (Infrared Touch Screen) |
| Số điểm chạm |
Lên đến 50 điểm chạm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5 ms |
| Vật thể cảm ứng nhỏ nhất |
Lớn hơn hoặc bằng 1.5 mm (vùng chạm lớn hơn hoặc bằng 90%) |
| Độ chính xác cảm ứng |
Vùng lệch nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 mm (vùng chạm lớn hơn hoặc bằng 90%) |
| Độ phân giải cảm ứng |
32768 x 32768 |
| Hệ thống tích hợp (Built-in System) | |
| Hệ điều hành |
Android 14.0 (Có chứng nhận EDLA) |
| Bộ nhớ RAM |
8 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ trong |
128 GB |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
8 nhân: 4 nhân Cortex-A72 (2.2 GHz) và 4 nhân Cortex-A53 (1.8 GHz) |
| Lõi đồ họa (GPU) |
Mali-G52 MC3 |
| Phiên bản HDCP |
2.3 & 2.0 & 1.4 |
| Loa tích hợp |
2 loa x 20 W |
| Bluetooth |
Tích hợp module BLE hỗ trợ Bluetooth 5.4 |
| Đầu đọc thẻ / NFC |
Hỗ trợ NFC tần số 13.56 MHz (ISO 14443A/ ISO 14443B) |
| Cảm biến ánh sáng |
Có |
| Cổng kết nối (Interface) | |
| Đầu vào Video & Audio |
3 x HDMI 2.1 TMDS (1 trước, 2 sau; Hỗ trợ HDCP 2.3/2.2/1.4; cổng HDMI 1 hỗ trợ giao thức CEC và ARC) / 1 x Audio In (Rear) |
| Đầu ra Video & Audio |
1 x Audio Out (Rear) |
| Cổng điều khiển |
1 x TOUCH-USB 2.0 (Front) / 1 x TOUCH-USB 2.0 (Rear) / 1 x RS232 (Rear) |
| Cổng mạng |
2 x LAN (1000 Mbps) phía sau (Tích hợp chip switch mạng bên trong) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (2.4 GHz và 5 GHz), hỗ trợ Wi-Fi AP & Station, 2x2 MIMO. Giao thức xác thực: WEP, WPA, WPA2, PSK và 802.1X EAP |
| Cổng truyền dữ liệu |
2 x USB 3.0 (Front) / 2 x USB 2.0 (Rear) / 1 x Type-C (Front: hỗ trợ dữ liệu USB 3.0 và sạc nhanh 15W) / 1 x Khe cắm thẻ nhớ TF (Rear) |
| Nguồn điện (Power) | |
| Nguồn cấp |
100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ chế độ chờ |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 W |
| Tiêu thụ trung bình |
Nhỏ hơn 189 W |
| Môi trường làm việc |
Nhiệt độ: 0 độ C đến 40 độ C (32 độ F đến 104 độ F) / Độ ẩm: từ 10% RH |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Chuẩn khung treo VESA |
600 mm x 400 mm (4 ốc x M8-25 mm) |
| Kích thước sản phẩm |
Có khung treo: 1709.84 x 1017.34 x 124.45 mm Không khung treo: 1709.84 x 1017.34 x 95.75 mm |
| Kích thước đóng gói |
1907.0 x 1160.0 x 223.0 mm (W x H x D) |
| Trọng lượng thực tế |
41.23 kg (+/- 0.5 kg) |
| Trọng lượng đóng gói |
54.3 kg (+/- 0.5 kg) |
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm |
DS-D5A75RB/A3 |
| Hiển thị (Display) | |
| Kích thước màn hình |
75 inch |
| Loại đèn nền |
DLED |
| Khoảng cách điểm ảnh |
0.143 (H) x 0.429 (V) mm |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 @ 60 Hz (UHD 4K) |
| Độ sáng |
400 cd/m2 |
| Độ sâu màu |
10 bit (8 bit + FRC) |
| Màu sắc hiển thị |
1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi |
5 ms |
| Loại tấm nền |
IPS |
| Tỷ lệ tương phản |
1200:1 (Tĩnh) / 15,000:1 (Động) |
| Gam màu |
72% NTSC (CIE1931) (Tiêu chuẩn) |
| Tần số quét |
60 Hz |
| Góc nhìn |
178 độ (Ngang) / 178 độ (Dọc) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Độ cứng bề mặt |
9H (Bút chì) / 7 (Mohs) |
| Kính bề mặt |
Kính chống chói (Anti-Glare Glass) |
| Độ mờ bề mặt (Haze) |
25% Haze |
| Công nghệ ép kính |
Zero Lamination (Ép khít hoàn toàn) |
| Vùng hiển thị chủ dụng |
1650.24 (H) x 928.26 (V) mm |
| Thời gian hoạt động |
7 x 16 Giờ |
| Độ xuyên thấu ánh sáng |
88% (+/- 3) |
| Tuổi thọ màn hình |
50,000 giờ |
| Cảm ứng (Touch) | |
| Loại cảm ứng |
Cảm ứng hồng ngoại (Infrared Touch Screen) |
| Số điểm chạm |
Lên đến 50 điểm chạm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5 ms |
| Vật thể cảm ứng nhỏ nhất |
Lớn hơn hoặc bằng 1.5 mm (vùng chạm lớn hơn hoặc bằng 90%) |
| Độ chính xác cảm ứng |
Vùng lệch nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 mm (vùng chạm lớn hơn hoặc bằng 90%) |
| Độ phân giải cảm ứng |
32768 x 32768 |
| Hệ thống tích hợp (Built-in System) | |
| Hệ điều hành |
Android 14.0 (Có chứng nhận EDLA) |
| Bộ nhớ RAM |
8 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ trong |
128 GB |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
8 nhân: 4 nhân Cortex-A72 (2.2 GHz) và 4 nhân Cortex-A53 (1.8 GHz) |
| Lõi đồ họa (GPU) |
Mali-G52 MC3 |
| Phiên bản HDCP |
2.3 & 2.0 & 1.4 |
| Loa tích hợp |
2 loa x 20 W |
| Bluetooth |
Tích hợp module BLE hỗ trợ Bluetooth 5.4 |
| Đầu đọc thẻ / NFC |
Hỗ trợ NFC tần số 13.56 MHz (ISO 14443A/ ISO 14443B) |
| Cảm biến ánh sáng |
Có |
| Cổng kết nối (Interface) | |
| Đầu vào Video & Audio |
3 x HDMI 2.1 TMDS (1 trước, 2 sau; Hỗ trợ HDCP 2.3/2.2/1.4; cổng HDMI 1 hỗ trợ giao thức CEC và ARC) / 1 x Audio In (Rear) |
| Đầu ra Video & Audio |
1 x Audio Out (Rear) |
| Cổng điều khiển |
1 x TOUCH-USB 2.0 (Front) / 1 x TOUCH-USB 2.0 (Rear) / 1 x RS232 (Rear) |
| Cổng mạng |
2 x LAN (1000 Mbps) phía sau (Tích hợp chip switch mạng bên trong) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (2.4 GHz và 5 GHz), hỗ trợ Wi-Fi AP & Station, 2x2 MIMO. Giao thức xác thực: WEP, WPA, WPA2, PSK và 802.1X EAP |
| Cổng truyền dữ liệu |
2 x USB 3.0 (Front) / 2 x USB 2.0 (Rear) / 1 x Type-C (Front: hỗ trợ dữ liệu USB 3.0 và sạc nhanh 15W) / 1 x Khe cắm thẻ nhớ TF (Rear) |
| Nguồn điện (Power) | |
| Nguồn cấp |
100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ chế độ chờ |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 W |
| Tiêu thụ trung bình |
Nhỏ hơn 189 W |
| Môi trường làm việc |
Nhiệt độ: 0 độ C đến 40 độ C (32 độ F đến 104 độ F) / Độ ẩm: từ 10% RH |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Chuẩn khung treo VESA |
600 mm x 400 mm (4 ốc x M8-25 mm) |
| Kích thước sản phẩm |
Có khung treo: 1709.84 x 1017.34 x 124.45 mm Không khung treo: 1709.84 x 1017.34 x 95.75 mm |
| Kích thước đóng gói |
1907.0 x 1160.0 x 223.0 mm (W x H x D) |
| Trọng lượng thực tế |
41.23 kg (+/- 0.5 kg) |
| Trọng lượng đóng gói |
54.3 kg (+/- 0.5 kg) |