Màn hình LG 38 inch Ultrawide 21:9 Curved là một sản phẩm đột phá, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực chưa từng có. Với thiết kế cong siêu rộng, độ phân giải cao và hàng loạt công nghệ tiên tiến, chiếc màn hình này không chỉ là công cụ làm việc mà còn là trung tâm giải trí tuyệt vời.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của màn hình LG 38 inch Ultrawide 21:9 Curved:
| Hạng mục | Thông số điển hình |
|---|---|
| Kích thước màn hình | Khoảng 37.5-38″ (đường chéo) |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | WQHD+ (3840 × 1600) |
| Loại panel | IPS hoặc Nano IPS (tùy model) |
| Độ phủ màu | DCI-P3 ~98%, hoặc sRGB ~99% |
| Độ sáng thường / tối thiểu | Khoảng 300-450 cd/m² tùy model; ví dụ model cao cấp ~450 cd/m² |
| Tương phản | Khoảng 1000:1 (typical) |
| Tốc độ phản hồi (Response Time) | 1 ms (GtG) ở các mẫu cao cấp; có mẫu chậm hơn trong các sử dụng văn phòng giải trí |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 75 Hz ở các model tiêu chuẩn; 144 Hz ở các mẫu gaming / cao cấp |
| HDR | HDR10 hoặc DisplayHDR600 tùy model |
| Cong màn hình (Curve) | ~2300R trong nhiều mẫu |
| Cổng kết nối | Thường có DisplayPort, HDMI, USB-C (với PD ở một số model), USB hub, headphone jack |
| Tính năng phụ | - KVM (trong một số model cao cấp) - Chống chói (anti-glare) - Điều chỉnh độ cao / nghiêng / xoay (tùy model) - Picture-in-Picture / Picture-by-Picture (một vài mẫu) |
| Kích thước & trọng lượng | Với chân & không: ~35.3" × 18-23" × ~9-11" (W×H×D) tùy điều chỉnh; nặng khoảng 14-20 lbs tùy model |
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
Màn hình LG 38 inch Ultrawide 21:9 Curved là một sản phẩm đột phá, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực chưa từng có. Với thiết kế cong siêu rộng, độ phân giải cao và hàng loạt công nghệ tiên tiến, chiếc màn hình này không chỉ là công cụ làm việc mà còn là trung tâm giải trí tuyệt vời.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của màn hình LG 38 inch Ultrawide 21:9 Curved:
| Hạng mục | Thông số điển hình |
|---|---|
| Kích thước màn hình | Khoảng 37.5-38″ (đường chéo) |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | WQHD+ (3840 × 1600) |
| Loại panel | IPS hoặc Nano IPS (tùy model) |
| Độ phủ màu | DCI-P3 ~98%, hoặc sRGB ~99% |
| Độ sáng thường / tối thiểu | Khoảng 300-450 cd/m² tùy model; ví dụ model cao cấp ~450 cd/m² |
| Tương phản | Khoảng 1000:1 (typical) |
| Tốc độ phản hồi (Response Time) | 1 ms (GtG) ở các mẫu cao cấp; có mẫu chậm hơn trong các sử dụng văn phòng giải trí |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 75 Hz ở các model tiêu chuẩn; 144 Hz ở các mẫu gaming / cao cấp |
| HDR | HDR10 hoặc DisplayHDR600 tùy model |
| Cong màn hình (Curve) | ~2300R trong nhiều mẫu |
| Cổng kết nối | Thường có DisplayPort, HDMI, USB-C (với PD ở một số model), USB hub, headphone jack |
| Tính năng phụ | - KVM (trong một số model cao cấp) - Chống chói (anti-glare) - Điều chỉnh độ cao / nghiêng / xoay (tùy model) - Picture-in-Picture / Picture-by-Picture (một vài mẫu) |
| Kích thước & trọng lượng | Với chân & không: ~35.3" × 18-23" × ~9-11" (W×H×D) tùy điều chỉnh; nặng khoảng 14-20 lbs tùy model |