|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1360P Processor |
|
Tốc độ |
12 nhân (4P + 8E Core), 16 luồng P- Cores: 4 Cores, 5.0 GHz Turbo E- Cores: 8 Cores, 3.7 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
18MB Intel® Smart Cache |
|
Chipset |
Intel SoC Platform |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB Soldered LPDDR4x7500 Non-ECC |
|
Số khe cắm |
Models with LPDDR5x memory: memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
|
Khả năng lưu trữ |
One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình Laptop) |
|
|
Màn hình |
16.0Inch WUXGA IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® RTX A500 4GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2x2 |
|
Lan |
1 x 100/1000M (RJ-45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth® v5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Bàn Phím Laptop |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit, English |
|
Mouse (Chuột Laptop) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 2.0)
2 x USB 3.2 Gen 1 (one Always On) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
No card reader |
|
Tai nghe |
1 x Headphone/mic combo |
|
Camera |
FHD 1080p + IR with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
Integrated 52.5Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
|
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Free Dos |
|
Hệ điều hành tương thích |
|
|
Trọng Lượng |
1.7 kg |
|
Kích thước |
361.9 x 255.5 x 21.1 mm |
|
Chất liệu |
PC + 20% CF + 50% GF (Top), PPS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Black - Đen |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Xuất xứ |
China |
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1360P Processor |
|
Tốc độ |
12 nhân (4P + 8E Core), 16 luồng P- Cores: 4 Cores, 5.0 GHz Turbo E- Cores: 8 Cores, 3.7 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
18MB Intel® Smart Cache |
|
Chipset |
Intel SoC Platform |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB Soldered LPDDR4x7500 Non-ECC |
|
Số khe cắm |
Models with LPDDR5x memory: memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
|
Khả năng lưu trữ |
One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình Laptop) |
|
|
Màn hình |
16.0Inch WUXGA IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® RTX A500 4GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2x2 |
|
Lan |
1 x 100/1000M (RJ-45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth® v5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Bàn Phím Laptop |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit, English |
|
Mouse (Chuột Laptop) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 2.0)
2 x USB 3.2 Gen 1 (one Always On) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
No card reader |
|
Tai nghe |
1 x Headphone/mic combo |
|
Camera |
FHD 1080p + IR with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
Integrated 52.5Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
|
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Free Dos |
|
Hệ điều hành tương thích |
|
|
Trọng Lượng |
1.7 kg |
|
Kích thước |
361.9 x 255.5 x 21.1 mm |
|
Chất liệu |
PC + 20% CF + 50% GF (Top), PPS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Black - Đen |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Xuất xứ |
China |