Cáp mạng cable AMP Commscope Cat 6A CS44Z1, Category 6A Cable, 4 pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, 305M, Reel, White (884024508/10), hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish
Mã hàng: 884024508/10
Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

| Regional Availability | Asia | Australia/New Zealand | China | India | Latin America |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Product Type | Twisted pair cable |
| Product Number | CS44Z1 |
| ANSI/TIA Category | 6A |
| Cable Component Type | Horizontal |
| Cable Type | F/UTP (shielded) |
| Conductor Type, singles | Solid |
| Conductors, quantity | 8 |
| Drain Wire Type | Solid |
| Jacket Color | White |
| Note | All electrical transmission tests include swept frequency measurements |
| Pairs, quantity | 4 |
| Separator Type | Isolator |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA |
| Cable Length | 304.8 m | 1000 ft |
| Diameter Over Insulated Conductor | 1.140 mm | 0.0449 in |
| Diameter Over Jacket, nominal | 7.188 mm | 0.283 in |
| Conductor Gauge, singles | 23 AWG |
| Drain Wire Gauge | 26 AWG |
| Click on image to enlarge. |
| Characteristic Impedance | 100 ohm |
| Characteristic Impedance Tolerance | ±15 ohm |
| dc Resistance, maximum | 7.8 ohms/100 m | 2.377 ohms/100 ft |
| Delay Skew, maximum | 45 ns |
| Dielectric Strength, minimum | 1500 Vac | 2500 Vdc |
| Mutual Capacitance at Frequency | 5.6 nF/100 m @ 1 kHz |
| Nominal Velocity of Propagation (NVP) | 69 % |
| Operating Frequency, maximum | 500 MHz |
| Operating Voltage, maximum | 80 V |
| Propagation Delay, maximum | 536 ns/100m @500MHz |
| Remote Powering | Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A |
| Segregation Class | c |
CS
CommScope
Std
Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above
Typ
Typical
IL
Insertion Loss (dB/100m)
NEXT
Near End Crosstalk (dB/100m)
ACR
Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))
PSNEXT
Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)
PSACR
Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)
ACRF
Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)
PSACRF
Insertion Loss (dB/100m)
RL
Return Loss (dB)
| Frequency | IL, STD | NEXT, STD | ACR, STD | PSNEXT, STD | PSACR, STD | ACRF, STD | PSACRF, STD | RL, STD |
| 1.00 MHz | 2.1 | 75.3 | 73.2 | 72.3 | 70.2 | 68.0 | 65.0 | 20.0 |
| 4.00 MHz | 3.8 | 66.3 | 62.5 | 63.3 | 59.5 | 56.0 | 53.0 | 23.0 |
| 8.00 MHz | 5.3 | 61.8 | 56.4 | 58.8 | 53.4 | 49.9 | 46.9 | 24.5 |
| 10.00 MHz | 5.9 | 60.3 | 54.4 | 57.3 | 51.4 | 48.0 | 45.0 | 25.0 |
| 16.00 MHz | 7.5 | 57.2 | 49.8 | 54.2 | 46.8 | 43.9 | 40.9 | 25.0 |
| 20.00 MHz | 8.4 | 55.8 | 47.4 | 52.8 | 44.4 | 42.0 | 39.0 | 25.0 |
| 25.00 MHz | 9.4 | 54.3 | 45.0 | 51.3 | 42.0 | 40.0 | 37.0 | 24.3 |
| 31.25 MHz | 10.5 | 52.9 | 42.4 | 49.9 | 39.4 | 38.1 | 35.1 | 23.6 |
| 62.50 MHz | 15.0 | 48.4 | 33.4 | 45.4 | 30.4 | 32.1 | 29.1 | 21.5 |
| 100.00 MHz | 19.1 | 45.3 | 26.2 | 42.3 | 23.2 | 28.0 | 25.0 | 20.1 |
| 155.00 MHz | 24.1 | 42.4 | 18.4 | 39.4 | 15.4 | 24.2 | 21.2 | 18.8 |
| 200.00 MHz | 27.6 | 40.8 | 13.2 | 37.8 | 10.2 | 22.0 | 19.0 | 18.0 |
| 250.00 MHz | 31.1 | 39.3 | 8.3 | 36.3 | 5.3 | 20.0 | 17.0 | 17.3 |
| 300.00 MHz | 34.3 | 38.1 | 3.9 | 35.1 | 0.9 | 18.5 | 15.5 | 16.8 |
| 350.00 MHz | 37.2 | 37.1 | -0.1 | 34.1 | -3.1 | 17.1 | 14.1 | 16.3 |
| 400.00 MHz | 40.1 | 36.3 | -3.8 | 33.3 | -6.8 | 16.0 | 13.0 | 15.9 |
| 500.00 MHz | 45.3 | 34.8 | -10.4 | 31.8 | -13.4 | 14.0 | 11.0 | 15.2 |
| Conductor Material | Bare copper |
| Insulation Material | Polyolefin |
| Jacket Material | Low Smoke Zero Halogen (LSZH) |
| Shield (Tape) Material | Aluminum/Polyester |
| Minimum Bend Radius Note | 8 times the outer cable diameter |
| Pulling Tension, maximum | 11.34 kg | 25 lb |
| Installation temperature | 0 °C to +60 °C (+32 °F to +140 °F) |
| Operating Temperature | -20 °C to +75 °C (-4 °F to +167 °F) |
| Acid Gas Test Method | IEC 60754-2 |
| EN50575 CPR Cable EuroClass Fire Performance | No Rating |
| Environmental Space | Low Smoke Zero Halogen (LSZH) |
| Temperature Rating, UL | 75 °C | 167.000 °F |
| Flame Test Method | IEC 60332-1 |
| Smoke Test Method | IEC 61034-2 |
| Packaging Type | Reel |
| Agency | Classification |
| ROHS | Compliant |
CHINA-ROHS ![]() |
Below maximum concentration value |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance |
| UK-ROHS | Compliant |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Cáp mạng cable AMP Commscope Cat 6A CS44Z1, Category 6A Cable, 4 pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, 305M, Reel, White (884024508/10), hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish
Mã hàng: 884024508/10
Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

| Regional Availability | Asia | Australia/New Zealand | China | India | Latin America |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Product Type | Twisted pair cable |
| Product Number | CS44Z1 |
| ANSI/TIA Category | 6A |
| Cable Component Type | Horizontal |
| Cable Type | F/UTP (shielded) |
| Conductor Type, singles | Solid |
| Conductors, quantity | 8 |
| Drain Wire Type | Solid |
| Jacket Color | White |
| Note | All electrical transmission tests include swept frequency measurements |
| Pairs, quantity | 4 |
| Separator Type | Isolator |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA |
| Cable Length | 304.8 m | 1000 ft |
| Diameter Over Insulated Conductor | 1.140 mm | 0.0449 in |
| Diameter Over Jacket, nominal | 7.188 mm | 0.283 in |
| Conductor Gauge, singles | 23 AWG |
| Drain Wire Gauge | 26 AWG |
| Click on image to enlarge. |
| Characteristic Impedance | 100 ohm |
| Characteristic Impedance Tolerance | ±15 ohm |
| dc Resistance, maximum | 7.8 ohms/100 m | 2.377 ohms/100 ft |
| Delay Skew, maximum | 45 ns |
| Dielectric Strength, minimum | 1500 Vac | 2500 Vdc |
| Mutual Capacitance at Frequency | 5.6 nF/100 m @ 1 kHz |
| Nominal Velocity of Propagation (NVP) | 69 % |
| Operating Frequency, maximum | 500 MHz |
| Operating Voltage, maximum | 80 V |
| Propagation Delay, maximum | 536 ns/100m @500MHz |
| Remote Powering | Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A |
| Segregation Class | c |
CS
CommScope
Std
Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above
Typ
Typical
IL
Insertion Loss (dB/100m)
NEXT
Near End Crosstalk (dB/100m)
ACR
Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))
PSNEXT
Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)
PSACR
Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)
ACRF
Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)
PSACRF
Insertion Loss (dB/100m)
RL
Return Loss (dB)
| Frequency | IL, STD | NEXT, STD | ACR, STD | PSNEXT, STD | PSACR, STD | ACRF, STD | PSACRF, STD | RL, STD |
| 1.00 MHz | 2.1 | 75.3 | 73.2 | 72.3 | 70.2 | 68.0 | 65.0 | 20.0 |
| 4.00 MHz | 3.8 | 66.3 | 62.5 | 63.3 | 59.5 | 56.0 | 53.0 | 23.0 |
| 8.00 MHz | 5.3 | 61.8 | 56.4 | 58.8 | 53.4 | 49.9 | 46.9 | 24.5 |
| 10.00 MHz | 5.9 | 60.3 | 54.4 | 57.3 | 51.4 | 48.0 | 45.0 | 25.0 |
| 16.00 MHz | 7.5 | 57.2 | 49.8 | 54.2 | 46.8 | 43.9 | 40.9 | 25.0 |
| 20.00 MHz | 8.4 | 55.8 | 47.4 | 52.8 | 44.4 | 42.0 | 39.0 | 25.0 |
| 25.00 MHz | 9.4 | 54.3 | 45.0 | 51.3 | 42.0 | 40.0 | 37.0 | 24.3 |
| 31.25 MHz | 10.5 | 52.9 | 42.4 | 49.9 | 39.4 | 38.1 | 35.1 | 23.6 |
| 62.50 MHz | 15.0 | 48.4 | 33.4 | 45.4 | 30.4 | 32.1 | 29.1 | 21.5 |
| 100.00 MHz | 19.1 | 45.3 | 26.2 | 42.3 | 23.2 | 28.0 | 25.0 | 20.1 |
| 155.00 MHz | 24.1 | 42.4 | 18.4 | 39.4 | 15.4 | 24.2 | 21.2 | 18.8 |
| 200.00 MHz | 27.6 | 40.8 | 13.2 | 37.8 | 10.2 | 22.0 | 19.0 | 18.0 |
| 250.00 MHz | 31.1 | 39.3 | 8.3 | 36.3 | 5.3 | 20.0 | 17.0 | 17.3 |
| 300.00 MHz | 34.3 | 38.1 | 3.9 | 35.1 | 0.9 | 18.5 | 15.5 | 16.8 |
| 350.00 MHz | 37.2 | 37.1 | -0.1 | 34.1 | -3.1 | 17.1 | 14.1 | 16.3 |
| 400.00 MHz | 40.1 | 36.3 | -3.8 | 33.3 | -6.8 | 16.0 | 13.0 | 15.9 |
| 500.00 MHz | 45.3 | 34.8 | -10.4 | 31.8 | -13.4 | 14.0 | 11.0 | 15.2 |
| Conductor Material | Bare copper |
| Insulation Material | Polyolefin |
| Jacket Material | Low Smoke Zero Halogen (LSZH) |
| Shield (Tape) Material | Aluminum/Polyester |
| Minimum Bend Radius Note | 8 times the outer cable diameter |
| Pulling Tension, maximum | 11.34 kg | 25 lb |
| Installation temperature | 0 °C to +60 °C (+32 °F to +140 °F) |
| Operating Temperature | -20 °C to +75 °C (-4 °F to +167 °F) |
| Acid Gas Test Method | IEC 60754-2 |
| EN50575 CPR Cable EuroClass Fire Performance | No Rating |
| Environmental Space | Low Smoke Zero Halogen (LSZH) |
| Temperature Rating, UL | 75 °C | 167.000 °F |
| Flame Test Method | IEC 60332-1 |
| Smoke Test Method | IEC 61034-2 |
| Packaging Type | Reel |
| Agency | Classification |
| ROHS | Compliant |
CHINA-ROHS ![]() |
Below maximum concentration value |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance |
| UK-ROHS | Compliant |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.