Danh mục

Cáp mạng cable AMP Commscope Cat 6A CS44Z1, Category 6A chống nhiễu, 23 AWG, (884024508/10) | Hàng chính hãng

Thương hiệu: commscope
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: CS44Z1
Giá bán:
5.400.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Ưu đãi khi mua hàng

Cable commscope hàng chính hãng, giá chưa bao gồm thuế VAT 10%

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

Cáp mạng AMP Commscope

Cáp mạng cable AMP Commscope Cat 6A CS44Z1, Category 6A Cable, 4 pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, 305M, Reel, White (884024508/10), hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish

Mã hàng: 884024508/10

Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

Product Classification

Regional Availability Asia | Australia/New Zealand | China | India | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable

General Specifications

Product Number CS44Z1
ANSI/TIA Category 6A
Cable Component Type Horizontal
Cable Type F/UTP (shielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Drain Wire Type Solid
Jacket Color White
Note All electrical transmission tests include swept frequency measurements
Pairs, quantity 4
Separator Type Isolator
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Insulated Conductor 1.140 mm | 0.0449 in
Diameter Over Jacket, nominal 7.188 mm | 0.283 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG
Drain Wire Gauge 26 AWG

Cross Section Drawing

Click on image to enlarge.

Electrical Specifications

Characteristic Impedance 100 ohm
Characteristic Impedance Tolerance ±15 ohm
dc Resistance, maximum 7.8 ohms/100 m | 2.377 ohms/100 ft
Delay Skew, maximum 45 ns
Dielectric Strength, minimum 1500 Vac | 2500 Vdc
Mutual Capacitance at Frequency 5.6 nF/100 m @ 1 kHz
Nominal Velocity of Propagation (NVP) 69 %
Operating Frequency, maximum 500 MHz
Operating Voltage, maximum 80 V
Propagation Delay, maximum 536 ns/100m @500MHz
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A
Segregation Class c

Electrical Cable Performance

CS

CommScope

Std

Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above

Typ

Typical

IL

Insertion Loss (dB/100m)

NEXT

Near End Crosstalk (dB/100m)

ACR

Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))

PSNEXT

Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)

PSACR

Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)

ACRF

Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)

PSACRF

Insertion Loss (dB/100m)

RL

Return Loss (dB)

Frequency IL, STD NEXT, STD ACR, STD PSNEXT, STD PSACR, STD ACRF, STD PSACRF, STD RL, STD
1.00 MHz 2.1 75.3 73.2 72.3 70.2 68.0 65.0 20.0
4.00 MHz 3.8 66.3 62.5 63.3 59.5 56.0 53.0 23.0
8.00 MHz 5.3 61.8 56.4 58.8 53.4 49.9 46.9 24.5
10.00 MHz 5.9 60.3 54.4 57.3 51.4 48.0 45.0 25.0
16.00 MHz 7.5 57.2 49.8 54.2 46.8 43.9 40.9 25.0
20.00 MHz 8.4 55.8 47.4 52.8 44.4 42.0 39.0 25.0
25.00 MHz 9.4 54.3 45.0 51.3 42.0 40.0 37.0 24.3
31.25 MHz 10.5 52.9 42.4 49.9 39.4 38.1 35.1 23.6
62.50 MHz 15.0 48.4 33.4 45.4 30.4 32.1 29.1 21.5
100.00 MHz 19.1 45.3 26.2 42.3 23.2 28.0 25.0 20.1
155.00 MHz 24.1 42.4 18.4 39.4 15.4 24.2 21.2 18.8
200.00 MHz 27.6 40.8 13.2 37.8 10.2 22.0 19.0 18.0
250.00 MHz 31.1 39.3 8.3 36.3 5.3 20.0 17.0 17.3
300.00 MHz 34.3 38.1 3.9 35.1 0.9 18.5 15.5 16.8
350.00 MHz 37.2 37.1 -0.1 34.1 -3.1 17.1 14.1 16.3
400.00 MHz 40.1 36.3 -3.8 33.3 -6.8 16.0 13.0 15.9
500.00 MHz 45.3 34.8 -10.4 31.8 -13.4 14.0 11.0 15.2

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
Shield (Tape) Material Aluminum/Polyester

Mechanical Specifications

Minimum Bend Radius Note 8 times the outer cable diameter
Pulling Tension, maximum 11.34 kg | 25 lb

Environmental Specifications

Installation temperature 0 °C to +60 °C (+32 °F to +140 °F)
Operating Temperature -20 °C to +75 °C (-4 °F to +167 °F)
Acid Gas Test Method IEC 60754-2
EN50575 CPR Cable EuroClass Fire Performance No Rating
Environmental Space Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
Temperature Rating, UL 75 °C | 167.000 °F
Flame Test Method IEC 60332-1
Smoke Test Method IEC 61034-2

Packaging and Weights

Packaging Type Reel

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ROHS Compliant
CHINA-ROHS  Below maximum concentration value
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance
UK-ROHS Compliant

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Cáp mạng AMP Commscope

Cáp mạng cable AMP Commscope Cat 6A CS44Z1, Category 6A Cable, 4 pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, 305M, Reel, White (884024508/10), hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish

Mã hàng: 884024508/10

Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

Product Classification

Regional Availability Asia | Australia/New Zealand | China | India | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable

General Specifications

Product Number CS44Z1
ANSI/TIA Category 6A
Cable Component Type Horizontal
Cable Type F/UTP (shielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Drain Wire Type Solid
Jacket Color White
Note All electrical transmission tests include swept frequency measurements
Pairs, quantity 4
Separator Type Isolator
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Insulated Conductor 1.140 mm | 0.0449 in
Diameter Over Jacket, nominal 7.188 mm | 0.283 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG
Drain Wire Gauge 26 AWG

Cross Section Drawing

Click on image to enlarge.

Electrical Specifications

Characteristic Impedance 100 ohm
Characteristic Impedance Tolerance ±15 ohm
dc Resistance, maximum 7.8 ohms/100 m | 2.377 ohms/100 ft
Delay Skew, maximum 45 ns
Dielectric Strength, minimum 1500 Vac | 2500 Vdc
Mutual Capacitance at Frequency 5.6 nF/100 m @ 1 kHz
Nominal Velocity of Propagation (NVP) 69 %
Operating Frequency, maximum 500 MHz
Operating Voltage, maximum 80 V
Propagation Delay, maximum 536 ns/100m @500MHz
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A
Segregation Class c

Electrical Cable Performance

CS

CommScope

Std

Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above

Typ

Typical

IL

Insertion Loss (dB/100m)

NEXT

Near End Crosstalk (dB/100m)

ACR

Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))

PSNEXT

Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)

PSACR

Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)

ACRF

Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)

PSACRF

Insertion Loss (dB/100m)

RL

Return Loss (dB)

Frequency IL, STD NEXT, STD ACR, STD PSNEXT, STD PSACR, STD ACRF, STD PSACRF, STD RL, STD
1.00 MHz 2.1 75.3 73.2 72.3 70.2 68.0 65.0 20.0
4.00 MHz 3.8 66.3 62.5 63.3 59.5 56.0 53.0 23.0
8.00 MHz 5.3 61.8 56.4 58.8 53.4 49.9 46.9 24.5
10.00 MHz 5.9 60.3 54.4 57.3 51.4 48.0 45.0 25.0
16.00 MHz 7.5 57.2 49.8 54.2 46.8 43.9 40.9 25.0
20.00 MHz 8.4 55.8 47.4 52.8 44.4 42.0 39.0 25.0
25.00 MHz 9.4 54.3 45.0 51.3 42.0 40.0 37.0 24.3
31.25 MHz 10.5 52.9 42.4 49.9 39.4 38.1 35.1 23.6
62.50 MHz 15.0 48.4 33.4 45.4 30.4 32.1 29.1 21.5
100.00 MHz 19.1 45.3 26.2 42.3 23.2 28.0 25.0 20.1
155.00 MHz 24.1 42.4 18.4 39.4 15.4 24.2 21.2 18.8
200.00 MHz 27.6 40.8 13.2 37.8 10.2 22.0 19.0 18.0
250.00 MHz 31.1 39.3 8.3 36.3 5.3 20.0 17.0 17.3
300.00 MHz 34.3 38.1 3.9 35.1 0.9 18.5 15.5 16.8
350.00 MHz 37.2 37.1 -0.1 34.1 -3.1 17.1 14.1 16.3
400.00 MHz 40.1 36.3 -3.8 33.3 -6.8 16.0 13.0 15.9
500.00 MHz 45.3 34.8 -10.4 31.8 -13.4 14.0 11.0 15.2

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
Shield (Tape) Material Aluminum/Polyester

Mechanical Specifications

Minimum Bend Radius Note 8 times the outer cable diameter
Pulling Tension, maximum 11.34 kg | 25 lb

Environmental Specifications

Installation temperature 0 °C to +60 °C (+32 °F to +140 °F)
Operating Temperature -20 °C to +75 °C (-4 °F to +167 °F)
Acid Gas Test Method IEC 60754-2
EN50575 CPR Cable EuroClass Fire Performance No Rating
Environmental Space Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
Temperature Rating, UL 75 °C | 167.000 °F
Flame Test Method IEC 60332-1
Smoke Test Method IEC 61034-2

Packaging and Weights

Packaging Type Reel

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ROHS Compliant
CHINA-ROHS  Below maximum concentration value
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance
UK-ROHS Compliant

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Danh sách so sánh
TIC.VN